沉沉的

trầm trầm đích

Hán Việt: trầm trầm đích

Tổng quan

(Ê,cốt) nghiêm khắc, khắc khổ, khó lay chuyển

Cấu tạo: 沉 (trầm) + 沉 (trầm) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khó đăm đăm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dour

Từ liên quan

Gần nghĩa

沉沉 · 沉沉入睡 · 沉沉不乐的 · 沉沉稳稳