沉沉的

trầm trầm đích

Hán Việt: trầm trầm đích

Tổng quan

(Ê,cốt) nghiêm khắc, khắc khổ, khó lay chuyển

Cấu tạo: (trầm) + (trầm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Ê,cốt) nghiêm khắc, khắc khổ, khó lay chuyển