沉沉稳稳 chén chén wěn wěn·trầm trầm ổn ổn Hán Việt: trầm trầm ổn ổn · Pinyin: chén chén wěn wěn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指稳重不浮躁或指安稳。 Cấu tạo: 沉 (trầm) + 沉 (trầm) + 穩 (ổn) + 穩 (ổn)Pinyinchén chén wěn wěnHán Việttrầm trầm ổn ổnCấu tạo沉 + 沉 + 穩 + 穩 · trầm + trầm + ổn + ổn nghĩa thành phần: trầm + trầm + ổn + ổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指稳重不浮躁或指安稳。 Từ liên quan Gần nghĩa沉沉入睡 · 稳稳固固 · 沉沉不乐的 · 沉沉的 · 稳稳静静 · 稳稳当当 · 稳稳妥妥 · 稳稳安安