沉濁 trầm trọc Hán Việt: trầm trọc Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 濁 (trọc)Hán Việttrầm trọcCấu tạo沉 + 濁 · trầm + trọc nghĩa thành phần: trầm + trọc Nghĩa EngCihui 沉濁 chénzhuó v.p. 1. gruff (of sound) 2. <wr.> stagnant