沉澱劑
trầm điến tề
Hán Việt: trầm điến tề
Tổng quan
(hoá học) chất làm kết tủa xem precipitate
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) chất làm kết tủa xem precipitate
Eng
- Cihui 沉澱劑 héndiànjì n. <chem.> precipitating agent
Hán Việt: trầm điến tề
(hoá học) chất làm kết tủa xem precipitate