沉物
trầm vật
Hán Việt: trầm vật
Tổng quan
người làm chìm, người đánh chìm, người đào giếng; thợ đào giếng mỏ, chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...), (kỹ thuật) thanh ấn (dệt), (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài
Nghĩa
Việt
- Cihui người làm chìm, người đánh chìm, người đào giếng; thợ đào giếng mỏ, chì (cục chì buộc ở dây câu, ở lưới...), (kỹ thuật) thanh ấn (dệt), (nghĩa bóng) tất cả, cả chì lẫn chài