沉猜 trầm sai Hán Việt: trầm sai Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 猜 (sai)Hán Việttrầm saiCấu tạo沉 + 猜 · trầm + sai nghĩa thành phần: trầm + sai Nghĩa EngCihui 沉猜 héncāi v. be very suspicious