沉疑 trầm nghi Hán Việt: trầm nghi Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 疑 (nghi)Hán Việttrầm nghiCấu tạo沉 + 疑 · trầm + nghi nghĩa thành phần: trầm + nghi Nghĩa EngCihui 沉疑 chényí v.p. hesitant, suspicious and deep-thinking ◆v. take one's time for reflection