沉綿
trầm miên
Hán Việt: trầm miên · Pinyin: chén mián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 疾病缠绵,经久不愈:~不起|~枕席。
Eng
- Cihui 沉綿 chénmián attr. chronic (of diseases); persistent and lasting
Hán Việt: trầm miên · Pinyin: chén mián