沉脈

trầm mạch

Hán Việt: trầm mạch

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (mạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指一種脈象。脈隱伏不顯,需重按始能察覺。

Eng

  • Cihui 沉脈 hénmài n. <Ch. med> sunken pulse (which can be felt only by pressing hard)