沉落

chén luò trầm lạc

Hán Việt: trầm lạc · Pinyin: chén luò

Tổng quan

chìm | rơi

Cấu tạo: (trầm) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chìm | rơi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.墜落。如:「太陽向西山沉落。」 2.沒落、淪落。如:「如今家境沉落至此,只有力圖振作,才能重振家聲。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 下沉;落下:~下去的星星;沉沦、低落:精神~。

Eng

  • CC-CEDICT to sink|to fall
  • Cihui to sink; to fall