沉慮 trầm lự Hán Việt: trầm lự Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 慮 (lự)Hán Việttrầm lựCấu tạo沉 + 慮 · trầm + lự nghĩa thành phần: trầm + lự Nghĩa EngCihui 沉慮 chénlǜ v. think deeply and quietly; consider carefully