沉西 trầm tây Hán Việt: trầm tây Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 西 (tây)Hán Việttrầm tâyCấu tạo沉 + 西 · trầm + tây nghĩa thành phần: trầm + tây Nghĩa EngCihui 沉西 chénxī v.o. <wr.> set (of the sun)