沉達 trầm đạt Hán Việt: trầm đạt Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 達 (đạt)Hán Việttrầm đạtCấu tạo沉 + 達 · trầm + đạt nghĩa thành phần: trầm + đạt Nghĩa EngCihui 沉達 héndá v.p. quiet and understanding; silent but aboveboard