沉遠

trầm viễn

Hán Việt: trầm viễn

Tổng quan

Cấu tạo: (trầm) + (viễn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深受遠大。《北史.卷五五.孫搴等傳.論曰》:「司徒器度沉遠,有宰臣之量。」

Eng

  • Cihui 沉遠 hényuǎn v.p. far and great (ambitions/objectives/etc.)