沉金

chén jīn trầm kim

Hán Việt: trầm kim · Pinyin: chén jīn

Tổng quan

(thực vật học) cây nghệ, củ nghệ

Cấu tạo: (trầm) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật học) cây nghệ, củ nghệ