沉陰 trầm âm Hán Việt: trầm âm Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 陰 (âm)Hán Việttrầm âmCấu tạo沉 + 陰 · trầm + âm nghĩa thành phần: trầm + âm Nghĩa EngCihui 沉陰 chényīn* attr. cloudy; gray