沉陰 trầm âm Hán Việt: trầm âm Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 陰 (âm)Hán Việttrầm âmCấu tạo沉 + 陰 · trầm + âm nghĩa thành phần: trầm + âm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 天氣久不放晴。《禮記.月令》:「行秋令,則天多沉陰,淫雨蚤降。」唐.元稹〈痁臥聞幕中諸公徵樂會飲因有戲呈三十韻〉:「濩落因寒甚,沉陰與病偕。」EngCihui 沉陰 chényīn* attr. cloudy; gray