沉雄

chén xióng trầm hùng

Hán Việt: trầm hùng · Pinyin: chén xióng

Tổng quan

trầm hùng

Cấu tạo: (trầm) + (hùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trầm hùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 深沉雄健。《後漢書.卷一四.宗室四王三侯傳.順陽懷侯嘉傳.贊曰》:「齊武沉雄,義戈乘風。」清.劉師培〈南北文學不同論〉:「左思詩賦,廣博沉雄,慨慷卓越。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (气势、风格)深沉而雄伟:字体~浑厚|歌声~悲壮。