沉頓 trầm đốn Hán Việt: trầm đốn Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 頓 (đốn)Hán Việttrầm đốnCấu tạo沉 + 頓 · trầm + đốn nghĩa thành phần: trầm + đốn Nghĩa EngCihui 沉頓 héndùn v.p. 1. delayed 2. tired 3. dejected; low-spirited; depressed