沉頭 chén tóu · trầm đầu Hán Việt: trầm đầu · Pinyin: chén tóu Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 頭 (đầu)Pinyinchén tóuHán Việttrầm đầuCấu tạo沉 + 頭 · trầm + đầu nghĩa thành phần: trầm + đầu