沉飲 trầm ẩm Hán Việt: trầm ẩm Tổng quan Cấu tạo: 沉 (trầm) + 飲 (ẩm)Hán Việttrầm ẩmCấu tạo沉 + 飲 · trầm + ẩm nghĩa thành phần: trầm + ẩm Nghĩa EngCihui 沉飲 hényǐn v. drink heavily