沌沌渾渾

độn độn hồn hồn

Hán Việt: độn độn hồn hồn

Tổng quan

Cấu tạo: 沌 (độn) + 沌 (độn) + 浑 (hồn) + 浑 (hồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

浑浑噩噩 · 渾渾噩噩 · 浑浑无涯 · 浑浑沉沉 · 浑浑沌沌 · 浑浑泡泡 · 浑浑洒洒 · 浑浑蒙蒙