沐冠 mù guān · mộc quan Hán Việt: mộc quan · Pinyin: mù guān Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 冠 (quan)Pinyinmù guānHán Việtmộc quanCấu tạo沐 + 冠 · mộc + quan nghĩa thành phần: mộc + quan Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沐猴而冠"。