沐槨 mù guǒ · mộc quách Hán Việt: mộc quách · Pinyin: mù guǒ Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 槨 (quách)Pinyinmù guǒHán Việtmộc quáchCấu tạo沐 + 槨 · mộc + quách nghĩa thành phần: mộc + quách