沐櫛 mộc trất Hán Việt: mộc trất Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 櫛 (trất)Hán Việtmộc trấtCấu tạo沐 + 櫛 · mộc + trất nghĩa thành phần: mộc + trất Nghĩa EngCihui 沐櫛 mùzhì v. shampoo and comb