沐泳

mù yǒng mộc vịnh

Hán Việt: mộc vịnh · Pinyin: mù yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓蒙受恩惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓蒙受恩惠。