沐洗
mộc tẩy
Hán Việt: mộc tẩy · Pinyin: mù xǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 洗濯; 休沐,休假。
- Tân Hoa Tự Điển 1.洗濯。 2.休沐,休假。
Eng
- Cihui 沐洗 ùxǐ v. 1. bathe 2. soak in 3. receive favors
Hán Việt: mộc tẩy · Pinyin: mù xǐ