沐濯 mù zhuó · mộc trạc Hán Việt: mộc trạc · Pinyin: mù zhuó Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 濯 (trạc)Pinyinmù zhuóHán Việtmộc trạcCấu tạo沐 + 濯 · mộc + trạc nghĩa thành phần: mộc + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 洗头洗澡。Tân Hoa Tự Điển 1.洗头洗澡。