沐燻

mù xūn mộc huân

Hán Việt: mộc huân · Pinyin: mù xūn

Tổng quan

Cấu tạo: (mộc) + (huân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沐浴熏香。多表示虔敬; 称人对己的教诲。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沐浴熏香。多表示虔敬。 2.称人对己的教诲。