沐肿 mộc thũng Hán Việt: mộc thũng Tổng quan Cấu tạo: 沐 (mộc) + 肿 (thũng)Hán Việtmộc thũngCấu tạo沐 + 肿 · mộc + thũng nghĩa thành phần: mộc + thũng