沒下 méi xià · một hạ Hán Việt: một hạ · Pinyin: méi xià Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 下 (hạ)Pinyinméi xiàHán Việtmột hạCấu tạo沒 + 下 · một + hạ nghĩa thành phần: một + hạ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 死亡。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第二○出》:「貧女那賤人,十人打底九人沒下!自家不因災禍,誰肯近傍你每。」