沒主

một chủ

Hán Việt: một chủ

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (chủ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 沒主 éizhǔ <coll.> v.o. 1. belong to nobody 2. have no boyfriend; be unmarried (of women)