沒分 méi fēn · một phân Hán Việt: một phân · Pinyin: méi fēn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 分 (phân)Pinyinméi fēnHán Việtmột phânCấu tạo沒 + 分 · một + phân nghĩa thành phần: một + phân