沒味 méi wèi · một vị Hán Việt: một vị · Pinyin: méi wèi Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 味 (vị)Pinyinméi wèiHán Việtmột vịCấu tạo沒 + 味 · một + vị nghĩa thành phần: một + vị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沒趣、無味道。如:「這首歌聽久了就沒味了。」