沒啦 một lạp Hán Việt: một lạp Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 啦 (lạp)Hán Việtmột lạpCấu tạo沒 + 啦 · một + lạp nghĩa thành phần: một + lạp Nghĩa EngCihui 沒啦 éi la v. <coll.> 1. not have; there is not 2. run out