沒對 méi duì · một đối Hán Việt: một đối · Pinyin: méi duì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 對 (đối)Pinyinméi duìHán Việtmột đốiCấu tạo沒 + 對 · một + đối nghĩa thành phần: một + đối Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傑出而沒有敵手。《清平山堂話本.楊溫攔路虎傳》:「今年又是沒對,那利物有一千貫錢,都屬他。」