沒帳

méi zhàng một trướng

Hán Việt: một trướng · Pinyin: méi zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (một) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.沒有債務。如:「這一筆錢還了,就沒帳了。」也作「沒賬」。 2.沒關係。《醒世姻緣傳》第三回:「沒帳,叫他咒去,一咒十年旺,神鬼不敢傍。」