沒幹
một cán
Hán Việt: một cán · Pinyin: méi gàn
Tổng quan
không cứng rắn
Nghĩa
Việt
- Cihui không cứng rắn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 沒有用。《喻世明言.卷一○.滕大尹鬼斷家私》:「天生恁般逆種,與他說也沒幹,由他罷了。」
Hán Việt: một cán · Pinyin: méi gàn
không cứng rắn