沒底
một để
Hán Việt: một để · Pinyin: méi dǐ
Tổng quan
không chắc | chưa xác định | không có kết thúc
Nghĩa
Việt
- Cihui không chắc | chưa xác định | không có kết thúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没有把握;没有信心:能不能考上大学,他心里~。
Eng
- CC-CEDICT unsure|uncertain|unending
- Cihui unsure; uncertain; unending