沒底

méi dǐmột để

Hán Việt: một để · Pinyin: méi dǐ

Tổng quan

không chắc

新华 · Tân Hoa Đại lục

没有把握; 没有信心:能不能考上大学,他心里~。

Cấu tạo: 沒 (một) + 底 (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chưa xác định
  • Cihui không có kết thúc
  • Tần suất từ không chắc , chưa xác định , không có kết thúc
  • Biên soạn 1. be unsure

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有把握; 没有信心:能不能考上大学,他心里~。

Eng

  • Cihui unsure; uncertain; unending
  • Tần suất từ v.o. 1. be unsure , Wǒ ¹duì zhè jiàn shì xīnli ∼. I am unsure about this matter. 2. be endless/bottomless

Từ liên quan

Gần nghĩa

沒底舡 · 沒底船 · 底下 · 底事 · 底价 · 底價 · 底冊 · 底册