沒戲
một hí
Hán Việt: một hí · Pinyin: méi xì
Tổng quan
(khẩu ngữ) không có cơ hội | không thể | vô vọng
Nghĩa
Việt
- Cihui (khẩu ngữ) không có cơ hội | không thể | vô vọng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 没指望;没希望:他老想中大奖,我看~。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) not a chance|no way|hopeless
- Cihui (coll.) not a chance; no way; hopeless