沒打緊 méi dǎ jǐn · một đả khẩn Hán Việt: một đả khẩn · Pinyin: méi dǎ jǐn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 打 (đả) + 緊 (khẩn)Pinyinméi dǎ jǐnHán Việtmột đả khẩnCấu tạo沒 + 打 + 緊 · một + đả + khẩn nghĩa thành phần: một + đả + khẩn