沒挑 một thiêu Hán Việt: một thiêu Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 挑 (thiêu)Hán Việtmột thiêuCấu tạo沒 + 挑 · một + thiêu nghĩa thành phần: một + thiêu Nghĩa EngCihui 沒挑 éitiāo s.v. <coll.> faultless; flawless