沒探 méi tàn · một tham Hán Việt: một tham · Pinyin: méi tàn Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 探 (tham)Pinyinméi tànHán Việtmột thamCấu tạo沒 + 探 · một + tham nghĩa thành phần: một + tham