沒救
một cứu
Hán Việt: một cứu · Pinyin: méi jiù
Tổng quan
hết hy vọng | không thể cứu chữa
Nghĩa
Việt
- Cihui hết hy vọng | không thể cứu chữa
Eng
- CC-CEDICT beyond saving; hopeless; incurable
- Cihui hopeless; incurable