没水 một thủy Hán Việt: một thủy Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 水 (thủy)Hán Việtmột thủyCấu tạo没 + 水 · một + thủy nghĩa thành phần: một + thủy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 游泳、潛水。《晉書.卷七九.謝安傳》:「小將田汐請行,乃沒水潛行,將趣城,為賊所獲。」