沒溺 méi nì · một nịch Hán Việt: một nịch · Pinyin: méi nì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 溺 (nịch)Pinyinméi nìHán Việtmột nịchCấu tạo沒 + 溺 · một + nịch nghĩa thành phần: một + nịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 沉溺。漢.劉向《說苑.卷一七.雜言》:「不臨於深淵,何以知沒溺之患。」《朱子語類輯略.卷三.力行》:「若只管沒溺在裡面,都出頭不得,下梢只管衰塌。」