沒漂 méi piāo · một phiêu Hán Việt: một phiêu · Pinyin: méi piāo Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 漂 (phiêu)Pinyinméi piāoHán Việtmột phiêuCấu tạo沒 + 漂 · một + phiêu nghĩa thành phần: một + phiêu