没牙 méi yá · một nha Hán Việt: một nha · Pinyin: méi yá Tổng quan Cấu tạo: 没 (một) + 牙 (nha)Pinyinméi yáHán Việtmột nhaCấu tạo没 + 牙 · một + nha nghĩa thành phần: một + nha