沒益 méi yì · một ích Hán Việt: một ích · Pinyin: méi yì Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 益 (ích)Pinyinméi yìHán Việtmột íchCấu tạo沒 + 益 · một + ích nghĩa thành phần: một + ích