沒矢 méi shǐ · một thỉ Hán Việt: một thỉ · Pinyin: méi shǐ Tổng quan Cấu tạo: 沒 (một) + 矢 (thỉ)Pinyinméi shǐHán Việtmột thỉCấu tạo沒 + 矢 · một + thỉ nghĩa thành phần: một + thỉ